take it easy
/teɪk ɪt ˈizi/Động từ
- (thân mật, thành ngữ) Thư giãn hoặc nghỉ ngơi.(informal, idiomatic) To relax or rest.I'm going to stay home Saturday and take it easy.Thứ Bảy tôi sẽ ở nhà và thư giãn.Từ đồng nghĩa:chill
- (không chính thức) Từ đồng nghĩa của đi dễ dàng (“đối xử nhẹ nhàng và thấu hiểu”) [với ‘ai đó’](informal) Synonym of go easy (“treat gently and with understanding”) [with on ‘someone’]Từ đồng nghĩa:go easy
Thán từ
- (Thân mật) Lời tạm biệt.(informal) A farewell.I'm going home now. Take it easy.Bây giờ tôi sẽ về nhà. Hãy thư giãn đi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “take it easy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish