take it easy

/teɪk ɪt ˈizi/
Động từ
  1. (thân mật, thành ngữ) Thư giãn hoặc nghỉ ngơi.
    (informal, idiomatic) To relax or rest.
    I'm going to stay home Saturday and take it easy.
    Thứ Bảy tôi sẽ ở nhà và thư giãn.
    Từ đồng nghĩa:chill
  2. (không chính thức) Từ đồng nghĩa của đi dễ dàng (“đối xử nhẹ nhàng và thấu hiểu”) [với ‘ai đó’]
    (informal) Synonym of go easy (“treat gently and with understanding”) [with on ‘someone’]
    Từ đồng nghĩa:go easy
Thán từ
  1. (Thân mật) Lời tạm biệt.
    (informal) A farewell.
    I'm going home now. Take it easy.
    Bây giờ tôi sẽ về nhà. Hãy thư giãn đi.
    Từ đồng nghĩa:so longtake care
🎬 Nghe “take it easy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish